APFCO
Bảng điều hành Nguyên Liệu — T1–T5/2026 Nguồn: ERP SAP · Đang tải...
← Hub tổng
Đang tải...
⚙ Bộ lọc
Tất cả đơn vị · T1–T5/2026
Nguồn: ERP SAP · Cập nhật theo kỳ dữ liệu gần nhất
ZNL thực tế = Giá thành nguyên liệu thực tế, quy theo 100% độ bột. Đây là chỉ tiêu trung tâm để so sánh chi phí mua nguyên liệu công bằng giữa các đơn vị sau khi chuẩn hóa về cùng nền chất lượng. Đơn giá thấp chưa chắc tốt nếu độ bột thấp hoặc tạp chất cao — ZNL thực tế mới phản ánh đúng chi phí thực.
📅 Tháng gần nhất — Đang tải...
KL Củ Mì Nhập
--
tấn
Quy Thành Phẩm TT
--
tấn thành phẩm
ZNL Thực Tế
--
đ/kg tinh bột chuẩn
Đơn Giá Bình Quân
--
đ/kg
Độ Bột Thực Tế
--
% · BQ gia quyền KL
Tạp Chất Bình Quân
--
% · BQ gia quyền KL
Hiệu Suất Chuyển Đổi
--
% · Quy TP / KL củ mì
Tổng Chi Phí
--
tỷ đồng · toàn kỳ

📊 Quy Thành Phẩm TT & ZNL Theo Tháng (cột = sản lượng; đường = chi phí nguyên liệu)

📉 Độ Bột & Tạp Chất Theo Tháng (chất lượng nguyên liệu đầu vào theo tháng)

🏭 So Sánh Các Đơn Vị / Nhà Máy

🔍 Tương Quan: Độ Bột — ZNL — Quy TP TT (kích thước bong bóng = Quy TP TT)

📋 Tổng Hợp Theo Đơn Vị

Đơn vị KL (tấn) Quy TP TT (tấn) Tạp chất % Độ bột % ZNL thực tế Đơn giá Thành tiền (tỷ) H.suất %

📌 Điểm Cần Ban Điều Hành Lưu Ý